LuatVietnamLogo

Biểu thuế MFN 2020

Found: 16,998 records

  HS Code Description of Goods MFN rate
2020 (%)
None-MFN
2018 (%)
 01Chương 1
Chapter 1
   
  ĐỘNG VẬT SỐNG
LIVE ANIMALS
   
 0101Ngựa, lừa, la sống.
Live horses, asses, mules and hinnies.
sticky [1/1/2019] - 15/2018/TT-BNNPTNT:
diamond Bắt buộc kiểm dịch
   
  - Ngựa:
- Horses:
   
 0101.21.00- - Loại thuần chủng để nhân giống
- - Pure-bred breeding animals
sticky [1/1/2019] - 15/2018/TT-BNNPTNT:
diamond Bắt buộc kiểm dịch
diamond Giống vật nuôi được phép sản xuất - kinh doanh tại Việt Nam
orangedot Ngựa nội
-Các giống ngựa nội
orangedot Ngựa ngoại
-Ngựa Carbadin
orangedot Ngựa lai
-Các tổ hợp lai giữa các giống nêu tại mục 1.1 và mục 1.2
0
57/NĐ-CP
(10.07.2020)
5
45/QĐ-TTg
(01.01.2018)
 0101.29.00- - Loại khác
- - Other
sticky [1/1/2019] - 15/2018/TT-BNNPTNT:
diamond Giống vật nuôi được phép sản xuất - kinh doanh tại Việt Nam
orangedot Ngựa nội
orangedot Ngựa ngoại
-Ngựa Carbadin
orangedot Ngựa lai
-Các tổ hợp lai giữa các giống nêu tại mục 1.1 và mục 1.3
5
57/NĐ-CP
(10.07.2020)
7.5
 0101.30- Lừa:
- Asses:
   
 0101.30.10- - Loại thuần chủng để nhân giống
- - Pure-bred breeding animals
sticky [1/1/2019] - 15/2018/TT-BNNPTNT:
diamond Bắt buộc kiểm dịch
0
57/NĐ-CP
(10.07.2020)
5
45/QĐ-TTg
(01.01.2018)
 0101.30.90- - Loại khác
- - Other
sticky [1/1/2019] - 15/2018/TT-BNNPTNT:
diamond Bắt buộc kiểm dịch
5
57/NĐ-CP
(10.07.2020)
7.5
 0101.90.00- Loại khác
- Other
sticky [1/1/2019] - 15/2018/TT-BNNPTNT:
diamond Bắt buộc kiểm dịch
5
57/NĐ-CP
(10.07.2020)
7.5