LuatVietnamLogo

Biểu thuế VKFTA (Vietnam - Korea), giai đoạn 2018 - 22

Tìm thấy: 15902
  Mã HS Mô tả VKFTA (%)
20182019202020212022
Thuế MFN
2020 (%)
 01Chương 1 - Động vật sống
Chapter 1
 
 0101Ngựa, lừa, la sống.
Live horses, asses, mules and hinnies.
sticky [1/1/2019] - 15/2018/TT-BNNPTNT:
diamond Bắt buộc kiểm dịch
 
  - Ngựa:
- Horses:
 
 0101.21.00- - Loại thuần chủng để nhân giống
- - Pure-bred breeding animals
sticky [1/1/2019] - 15/2018/TT-BNNPTNT:
diamond Bắt buộc kiểm dịch
diamond Giống vật nuôi được phép sản xuất - kinh doanh tại Việt Nam
orangedot Ngựa nội
-Các giống ngựa nội
orangedot Ngựa ngoại
-Ngựa Carbadin
orangedot Ngựa lai
-Các tổ hợp lai giữa các giống nêu tại mục 1.1 và mục 1.2
0 0 0 0 0
0
57/NĐ-CP
(10.07.2020)
 0101.29.00- - Loại khác
- - Other
sticky [1/1/2019] - 15/2018/TT-BNNPTNT:
diamond Giống vật nuôi được phép sản xuất - kinh doanh tại Việt Nam
orangedot Ngựa nội
orangedot Ngựa ngoại
-Ngựa Carbadin
orangedot Ngựa lai
-Các tổ hợp lai giữa các giống nêu tại mục 1.1 và mục 1.3
0 0 0 0 0
5
57/NĐ-CP
(10.07.2020)
 0101.30- Lừa:
- Asses:
 
 0101.30.10- - Loại thuần chủng để nhân giống
- - Pure-bred breeding animals
sticky [1/1/2019] - 15/2018/TT-BNNPTNT:
diamond Bắt buộc kiểm dịch
0 0 0 0 0
0
57/NĐ-CP
(10.07.2020)
 0101.30.90- - Loại khác
- - Other
sticky [1/1/2019] - 15/2018/TT-BNNPTNT:
diamond Bắt buộc kiểm dịch
0 0 0 0 0
5
57/NĐ-CP
(10.07.2020)
 0101.90.00- Loại khác
- Other
sticky [1/1/2019] - 15/2018/TT-BNNPTNT:
diamond Bắt buộc kiểm dịch
0 0 0 0 0
5
57/NĐ-CP
(10.07.2020)
 0102Động vật sống họ trâu bò.
Live bovine animals.