LuatVietnamLogo

Biểu thuế VN-CUBA, giai đoạn 2020 - 2023

Found: 994 records

  HS Code Description of Goods VN-CUBA (%)
2020202120222023
MFN rate
2020 (%)
 01Chương 1
Chapter 1
 
  Động vật sống
LIVE ANIMALS
 
 0106Động vật sống khác.
Other live animals.
sticky [1/1/2019] - 15/2018/TT-BNNPTNT:
diamond Bắt buộc kiểm dịch
diamond Thủy sản bắt buộc kiểm dịch
 
  - Động vật có vú:
- Mammals:
 
 0106.12.00- - Cá voi, cá nục heo và cá heo (động vật có vú thuộc bộ cá voi Cetacea); lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia); hải cẩu, sư tử biển và hải mã (con moóc) (động vật có vú thuộc phân bộ Pinnipedia)
- - Whales, dolphins and porpoises (mammals of the order Cetacea); manatees and dugongs (mammals of the order Sirenia); seals, sea lions and walruses (mammals of the suborder Pinnipedia)
sticky [1/1/2019] - 15/2018/TT-BNNPTNT:
diamond Thủy sản bắt buộc kiểm dịch
diamond Cấm xuất khẩu
orangedot - - Cá voi, cá nục heo và cá heo (động vật có vú thuộc bộ cá voi Cetacea); lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia); hải cẩu, sư tử biển và hải mã (con moóc) (động vật có vú thuộc phân bộ Pinnipedia): Cá voi, cá nục heo và cá heo (động vật có
0 0 0 0
5
57/NĐ-CP
(10.07.2020)
  - Các loại chim:
 
 0106.39.00- - Loại khác
- - Other
sticky [1/1/2019] - 15/2018/TT-BNNPTNT:
diamond Bắt buộc kiểm dịch
diamond Giống vật nuôi được phép sản xuất - kinh doanh tại Việt Nam
orangedot Chim bồ câu
-Bồ câu nội, Titan, Mimas và các tổ hợp lai của các giống bồ câu trên.
orangedot Chim cút
diamond Thủy sản bắt buộc kiểm dịch
0 0 0 0
5
57/NĐ-CP
(10.07.2020)
 03Chương 3
Chapter 3
 
  Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác
FISH AND CRUSTACEANS, MOLLUSCS AND OTHER AQUATIC INVERTEBRATES
 
 0302Cá, tươi hoặc ướp lạnh, trừ phi-lê cá (fillets) và các loại thịt cá khác thuộc nhóm 03.04.
Fish, fresh or chilled, excluding fish fillets and other fish meat of heading 03.04.
sticky [1/1/2019] - 15/2018/TT-BNNPTNT:
diamond Thủy sản bắt buộc kiểm dịch